Popup trái
Popup phải
logo

Báo giá tổng hợp thiết bị mạng Tp-link

Bảo hành:
Hàng trong kho: Liên hệ trực tiếp
Giá bán: Liên hệ
cart
Thông tin sản phẩm
http://upload.wikimedia.org/wikipedia/en/c/c5/TP-Link_logo.jpg


Model No. Mô tả đặc tính Kỹ thuật  Dealer
(Đã VAT) 
Các bộ thu phát (AP/ Router) không dây chuẩn 54Mbps
TL-WA5110G 54Mbps High Power Wireless Access Point, 26dBm (400mw), Atheros, 2.4GHz 802.11g/b, 1 10/100 LAN, 1 detachable 4dBi antenna, passive PoE, WISP Client Router/AP/AP Client/ Repeater/Bridge/Multi-Bridge/AP Router              460
TL-WA5210G 54Mbps High Power Outdoor Access Point, WISP Client Router, up to 27dBm (500mW), 2.4GHz 802.11g/b, High Sensitivity, Integrated 12dBi dual-polarized directional antenna, Weather proof, Passive PoE, Status LED          1,050
Các bộ thu phát (AP/ Router) không dây chuẩn 150M/300M/450M/750M tốc độ nhanh hơn từ 3-15 lần & vùng phủ sóng xa hơn 3-5 lần so với chuẩn 54Mbps 802.11g cũ
TL-WR720N 150M Wireless N Router,  Athreos chipset, 2.4GHz, work with 802.11n product, compatible with 802.11g/b,  2 10/100 LAN, 1 10/100 WAN, SPI firewall, autorun utility, Ăng-ten ngầm               260
TL-WR740N 150M Wireless N Router,  Athreos chipset, 1T1R, 2.4GHz, work with 802.11n product, compatible with 802.11g/b,  4 10/100 LAN, 1 10/100 WAN, SPI firewall, autorun utility, Ăng-ten liền.              315
TL-WR741ND 150M Wireless N Router,  Athreos chipset, 1T1R, 2.4GHz, work with 802.11n product, compatible with 802.11g/b,  4 10/100 LAN, 1 10/100 WAN, SPI firewall, autorun utility, Ăng-ten rời.              340
TL-WA701ND 150Mbps Wireless N Access Point, Atheros,1T1R, 2.4GHz, 802.11n/g/b, Passive PoE Supported, QSS Push Button, AP/Client/Bridge/RepeaterMulti-SSID, WMM, Ping Watchdog, with Ăng-ten rời              520
TL-WR702N 150Mbps Wireless N Nano Router (kích thước siêu nhỏ gọn, chỉ to bằng bao diêm), Atheros, 2.4GHz, 802.11n/g/b, 1*10/100Mbps Port, dùng nguồn điện qua cổng USB. Đa chức năng : AP/Client/Repeater/Bridge/Router              410
TL-WA7510N Outdoor 5GHz 150Mbps High power Wireless Access Point, WISP Client Router, up to 27dBm, Atheros, 5Ghz 802.11a/n, High Sensitivity, Integrated 15dBi directional antenna, Weather proof, Passive PoE          1,340
TL-WR841N 300Mbps Wireless N Router (upto 300Mbps), Atheros, 2T2R, 2.4GHz, 802.11n/g/b, Built-in 4-port Switch, 2 Ăng-ten liền              490
TL-WR842ND 300Mbps Multi-function Wireless N Router, Atheros, 2T2R, 2.4GHz, 802.11n/g/b, Built-in 4-port Switch, 1 USB port (chia sẻ máy in hoặc HDD qua cổng usb cho mọi người dùng chung), 2 ăng-ten rời              710
TL-WR940N 300Mbps Wireless N Router (Full 300Mbps), Atheros, 3T3R, 2.4GHz, 802.11n/g/b, Built-in 4-port Switch, 3 Ăng-ten liền              690
TL-WR941ND 300Mbps Wireless N Router (Full 300Mbps), Atheros, 3T3R, 2.4GHz, 802.11n/g/b, Built-in 4-port Switch, 3 Ăng-ten rời              790
TL-WA901ND 300Mbps Advanced Wireless N Access Point, Atheros, 3T3R, 2.4GHz, 802.11n/g/b, Passive PoE Supported, QSS Push Button, AP/ Client/ Bridge/ RepeaterMulti-SSID, WMM, Ping Watchdog, 3 Ăng-ten rời              880
TL-WR1042ND 300Mbps Ultimate Wireless N Gigabit Router, Atheros, 3T3R, 2.4GHz, 802.11n/g/b, Built-in 4-port Gigabit Switch, 2 Ăng-ten rời, 1 cổng USB 2.0  chia sẻ dữ liệu+ máy in.          1,000
TL-WR1043ND 300Mbps Ultimate Wireless N Gigabit Router, Atheros, 3T3R, 2.4GHz, 802.11n/g/b, Built-in 4-port Gigabit Switch, 3 Ăng-ten rời , 1 cổng USB 2.0  chia sẻ dữ liệu+ máy in.          1,150
TL-WR2543ND
450Mbps Dual band Wireless N Gigabit Router, Atheros, 2.4GHz/5GHz Selectable, 802.11a/b/g/n, Built-in 4-port Gigabit Switch, 1 usb port, with 3 detachable antennas
         1,500
TL-WDR4300 Bộ phát sóng wifi băng tần kép không dây N750 (bao gồm 300M ở băng tần 2.4GHz + 450M ở băng tần 5GHz), 802.11a/b/g/n, Built-in 4-port Gigabit Switch, 2 usb port, with 3 detachable antennas,  2 cổng USB 2.0  chia sẻ dữ liệu+ máy in          1,900
Các bộ thu phát (Router) không dây chuẩn N 300/150Mbps tích hợp cổng USB cho phép kết nối modem 3G chia sẻ Internet qua LAN, Wifi
TL-MR3020 150Mbps Portable 3G Wireless N Router, Compatible with UMTS/HSPA/EVDO USB modem, 3G/WAN failover, 2.4GHz, 802.11n/g/b, rất thời trang & kích cỡ cực kỳ nhỏ gọn, có thể bỏ túi áo, dùng nguồn điện qua cổng USB, ăng ten ngầm. Thích hợp cho việc du lịch hay dã ngoại.              435
TL-MR3040 150Mbps Portable 3G Wireless N Router, Compatible with UMTS/HSPA/EVDO USB modem, 3G/WAN failover, 2.4GHz, 802.11n/g/b, rất thời trang & kích cỡ cực kỳ nhỏ gọn, dùng nguồn điện qua cổng USB hoặc pin 2000mAh, (thời gian sử dụng lên tới 4giờ liên tục),  ăng ten ngầm công suất lớn,  thích hợp cho việc du lịch hay dã ngoại.              800
TL-MR3220 150Mbps Wireless N lite 3G Router, tương thích UMTS/HSPA/EVDO USB modem, 3G/WAN failover backup  (có thể chạy // cả ADSL & 3G), 2.4GHz, 802.11n/g/b,  Ăng-ten 5dBi rời              500
TL-MR3420 300Mbps Wireless N 3G Router, tương thích UMTS/HSPA/EVDO USB modem,  3G/WAN failover backup (có thể chạy // cả ADSL & 3G), 2T2R, 2.4GHz, 802.11n/g/b,  2 Ăng-ten 5 dBi rời               640
Các thiết bị card mạng không dây chuẩn N- 150M/300M
UC100 Chân đế cắm USB dùng cho các loại card USB wireless (321G, 721N, 821N…) với dây cáp nối dài 1.5m, support USB2.0 upto 480Mbps                40
TL-WN350G Card Wireless 54Mbps gắn khe PCI, 2.4GHz, 802.11g/b, Ăng-ten liền.              170
TL-WN781ND Card mạng wireless PCI-Express 150Mbps chuẩn N, Atheros chipset, 1T1R, 2.4GHz, compatible with 802.11n/g/b, Ăng-ten rời              180
TL-WN751ND Card mạng wireless PCI 150Mbps chuẩn N, Atheros chipset, 1T1R, 2.4GHz, compatible with 802.11n/g/b, Ăng-ten rời              220
TL-WN721N Card mạng Wireless USB chuẩn N 150Mbps, Atheros chipset, 1T1R, 2.4GHz, hỗ trợ chuẩn 802.11n và 802.11g/b, hỗ trợ kết nối PSP X-Link              155
TL-WN722N Card mạng Wireless USB chuẩn N 150Mbps. High Gain antenna, Atheros chipset, 1T1R, 1 detachable antenna. (tích hợp ăng-ten ngoài 4dBi giúp mở rộng vùng phủ sóng mạnh hơn so với model 721N)              200
TL-WN723N Card mạng Wireless USB chuẩn N 150Mbps, 1T1R, 2.4GHz, hỗ trợ chuẩn 802.11n và 802.11g/b, cực kỳ nhỏ gọn & đẹp              170
TL-WN725N Card mạng Wireless USB chuẩn N 150Mbps, 1T1R, 2.4GHz, hỗ trợ chuẩn 802.11n và 802.11g/b, siêu nhỏ              190
TL-WN727N Card mạng Wireless USB chuẩn N 150Mbps, Ralink chipset, 1T1R, 2.4GHz, hỗ trợ chuẩn 802.11n và 802.11g/b, hỗ trợ kết nối Sony PSP X-Link              150
TL-WN7200ND Card mạng Wireless USB chuẩn N 150Mbps công suất cao, Ralink, 1T1R, 2.4GHz, 802.11n/g/b, công suất lên tới 500mw, độ nhạy cao, QSS button, SoftAP, 1x ăng-ten rời 5dBi              325
TL-WDN3200 Card mạng Wireless USB chuẩn N 300Mbps, Atheros chipset, 2T2R, 2.4GHz, hỗ trợ chuẩn 802.11n Draft 2.0, 802.11g/b, Hỗ trợ 2 băng tần 2.4GHz & 5GHz, sản phẩm card mạng Wireless chạy 2 băng tần tương thích được với bộ phát không dây TL-WA7510N              395
TL-WN821N Card mạng Wireless USB chuẩn N 300Mbps, Atheros chipset, 2T2R, 2.4GHz, hỗ trợ chuẩn 802.11n Draft 2.0, 802.11g/b              280
TL-WN821NC Card mạng Wireless USB chuẩn N 300Mbps, Atheros chipset, 2T2R, 2.4GHz, hỗ trợ chuẩn 802.11n Draft 2.0, 802.11g/b. Kèm đế cắm USB kéo dài              315
TL-WN822N Card mạng Wireless USB chuẩn N 300Mbps độ lợi cao, Atheros, 2T2R, 2.4GHz, 802.11n/g/b,  QSS button, kèm cáp USB nối dài, 2 ăng-ten ngoài, thiết kế đẹp              395
TL-WN823N Card mạng Wireless USB chuẩn N 300 Mbps, 2.4GHz, hỗ trợ chuẩn 802.11n và 802.11g/b, cực kỳ nhỏ gọn & đẹp              270
TL-WN881ND Card mạng wireless PCI-Express 300Mbps chuẩn N, Atheros chipset, 2.4GHz, compatible with 802.11n/g/b, 2 Ăng-ten rời              320
TL-WN851ND Card mạng PCI Wireless chuẩn N với tốc độ 300Mbps, sử dụng chipset cao cấp Atheros, có 2 ăng-ten rời (2.4GHz, 802.11n Draft 2.0), tương thích ngược với chuẩn 802.11g/b, Ăng-ten rời, dùng cho Desktop.              390
Nhóm Switch Unmanaged
Tất cả các loại Switch của TP-Link dưới đây đều được tích hợp các công nghệ tiên tiến như :
- Auto Negotiation / Auto N-way : tự động dò tìm và nhận diện tốc độ của đường link là 10, 100 hay 1000Mbps
- Auto MDI-MDIX / Auto Uplink : tự động phát hiện ra cáp nối mạng là cáp đấu thẳng hay đấu chéo => tất cả các cổng trên Switch đó đều có thể biến thành các cổng Uplink để kết nối với các Hub/Switch khác.
- Hỗ trợ kết nối ở cả 2 chế độ là Half-Duplex (10/100 Mbps) & Full-Duplex (20/200Mbps)
Unmanaged 10/100M Switch
TL-SF1005D Switch 5-ports 10/100M RJ45 (mini Desktop size, Plastic case), Auto MDI-MDIX, Auto Negotiation, Full & Half-Dupplex              125
TL-SF1008D Switch 8-ports 10/100M RJ45 (mini Desktop size, Plastic case). Auto MDI-MDIX, Auto Negotiation, Full & Half-Dupplex              158
TL-SF1016D Switch 16-port 10/100M RJ45 (Desktop size, Plastic case). Auto MDI-MDIX, Auto Negotiation, Full & Half-Dupplex               398
TL-SF1016DS Switch 16-ports 10/100M RJ45, 1U 13-inch rack-mountable steel case. Auto MDI-MDIX, Auto Negotiation, Full & Half-Dupplex (có kèm theo bộ Rack-Kit để lắp vào tủ Rack)              575
TL-SF1024D Switch 24-ports 10/100M RJ45, 1U 13-inch rack-mountable steel case. Auto MDI-MDIX, Auto Negotiation, Full & Half-Dupplex (có kèm theo bộ Rack-Kit để lắp vào tủ Rack)              745
TL-SF1024 Switch 24-ports 10/100M RJ45, 1U 19-inch rack-mountable steel case. Auto MDI-MDIX, Auto Negotiation, Full & Half-Dupplex              860
TL-SF1048 Switch 48-ports 10/100M RJ45, 1U 19-inch rack-mountable steel case. Auto MDI-MDIX, Auto Negotiation, Full & Half-Dupplex          1,850
Unmanaged Gigabit-Uplink Switch
TL-SL1210 8+2G Gigabit Switch, 8 10/100M RJ45 ports, 2 Fixed 10/100/1000M RJ45 ports, 1U 19-inch rack-mountable steel case              740
TL-SL1117 16+1G Gigabit Switch, 16 10/100M RJ45 ports, 1 Fixed 10/100/1000M RJ45 ports, 1U 19-inch rack-mountable steel case          1,010
TL-SL1226 24+2G Gigabit Switch, 24 10/100M RJ45 ports, 2 Fixed 10/100/1000M RJ45 ports, 1U 19-inch rack-mountable steel case          1,340
TL-SL1351 48+3G Gigabit Switch, 48 10/100M RJ45 ports, 2 Fixed 10/100/1000M RJ45 ports, 1 SFP expansion slots supporting MiniGBIC modules, 1U 19-inch rack-mountable steel case          3,550
Unmanaged Pure-Gigabit Switch (Tất cả các cổng trên switch đều là loại Gigabit 10/100/1000 Mbps)
TL-SG1005D 5-port Gigabit Switch 10/100/1000M RJ45 ports, Plastic case              355
TL-SG1008D 8-port Gigabit Switch 10/100/1000M RJ45 ports, Plastic case              570
TL-SG1008 8-port Gigabit Switch, 8 10/100/1000M RJ45 ports, 1U rack-mountable steel case              830
TL-SG1016D 16-port Gigabit Switch 10/100/1000M RJ45 ports, 1U 13-inch rack-mountable steel case          1,350
TL-SG1024D 24-port Gigabit Switch 10/100/1000M RJ45 ports, 1U 13-inch rack-mountable steel case          1,950
TL-SG1048 48-port Gigabit Switch 10/100/1000M RJ45 ports, 1U 19-inch rack-mountable steel case         11,000
Card mạng dùng dây (Wired Network Adapter)
TF-3200 10/100M PCI Network Interface Card, RJ45 port, Box without BootROM socket                65
TG-3269 32bit Gigabit PCI Network Interface Card, RealTek RTL8169SC chipset, 10/100/1000Mbps Auto-Negotiation RJ45 port, Auto MDI/MDX              135
TG-3468 Card mạng Gigabit gắn trên khe PCI-Ex 1X, Auto-Negotiation RJ45 port, Auto MDI/MDX              170
Nhóm Modem ADSL2+ & Modem ADSL2+ tích hợp Wireless 54M/108M/300M Router
Tất cả các loại ADSL2+ Router dưới đây của TP-Link  đều đã được chúng tôi Kiểm tra chất lượng và tính tương thích trên các mạng: Viettel, VNPT, FPT,  ... và được cấp giấy chứng nhận chất lượng bởi Bộ TT&TT Việt Nam. Đặc biệt nhờ được tích hợp các tính năng cao cấp của 1 Router hiện đại như NAT, DHCP Server, Firewall, DMZ Host...
Tất cả thiết bị ADSL2+ của TP-Link đều có mạch bảo vệ chống sét lan truyền lên tới 4000V, đồng thời chạy được cả internet & IPTV tốt.
TD-8817  ADSL2+ Router với 1 cổng LAN Ethernet & 1 cổng USB. DHCP server + NAT + DMZ Host + Firewall... Download 24Mbps, Upload 3.5Mbps. Tặng 1 spliter original, chống sét 4000V + support IPTV              260
TD-8840T ADSL2+ Router với 4 cổng LAN Ethernet. DHCP server + NAT+ DMZ Host + Firewall... Download upto 24Mbps, Upload 3.5Mbps. Tặng 1 spliter original. chống sét 4000V + support IPTV              330
TD-W8901G 54Mb Wireless ADSL2+ Router  with built-in 4 ports switch Ethernet, DHCP server + NAT + Firewall + DMZ.. support 802.11g/b, 1 Ăng-ten 5 dBi rời . Tặng kèm 1 spliter original. chống sét 4000V + support IPTV              530
TD-W8151ND 1-port 150Mbps Wireless N ADSL2+ Modem Router, Trendchip+Ralink, ADSL/ADSL2/ADSL2+, Annex A, with ADSL splitter, 802.11n/g/b, 1 fixed antenna              515
TD-W8951ND 150Mb Wireless ADSL2+ Router with 4 Ports LAN ethernet,  wireless chuẩn N 150Mbps (1T1R) & tương thích ngược với chuẩn 802.11b/g, DHCP server + NAT + DMZ + Firewall…chống sét 4000V + support IPTV,  Ăng-ten 5 dBi rời              595
TD-W8961ND 300Mb Wireless ADSL2+ Router with 4 Ports LAN ethernet,  wireless chuẩn N 300Mbps (2T2R) & tương thích ngược với chuẩn 802.11b/g, tính năng DHCP server + NAT + DMZ + Firewall…chống sét 4000V + support IPTV,  2 Ăng-ten  3 dBi rời              830
TD-W8968ND 300Mb Wireless ADSL2+ Router with 4 Ports LAN+ 1 USB 2.0,   wireless chuẩn N 300Mbps (2T2R) & tương thích ngược với chuẩn 802.11b/g, tính năng DHCP server + NAT + DMZ + Firewall…chống sét 4000V + support IPTV,  2 Ăng-ten  3 dBi rời              830
Adapter 9V-0.85A Adapter cấp nguồn cho Modem / Switch / AP / Camera … (nguồn vào dải rộng 100-240V AC)                60
Adapter 12V-1A Adapter cấp nguồn cho Modem / Switch / AP / Camera … (nguồn vào dải rộng 100-240V AC)                75
PrinterServer (Thiết bị giúp chia sẻ 1 máy in cho nhiều người dùng chung trong mạng LAN, hoạt động độc lập, không lệ thuộc vào 1 PC nào cả => Tiết kiệm chi phí & mang lại hiệu quả ktế cao )
TL-PS110P Print server with 1 parallel port + 1 RJ45 (fast ethernet) port, Supports E-mail Alert, Supports Internet Printing Protocol (IPP) SMB and  POST (Power On Self Test), Provides print job log.              670
TL-PS110U Print server with 1 USB2.0 port + 1RJ45 (fast ethernet) port , Supports E-mail Alert, Supports Internet Printing Protocol (IPP) SMB and POST (Power On Self Test), Provides print job log.              610
TL-PS310U Single USB2.0 port MFP and Storage server, compatible with most of MFP( Multi-function printer) and USB storage devices, supports 4-port USB hub extension, supports POST (Power On Self Test) and Firmware upgrade. Ngoài việc hỗ trợ các MFP -máy in đa chức năng (khai thác thêm được tính năng scan + fax), PS310U còn cho phép người dùng kết nối tới các 3 thiết bị gắn qua cổng USB khác như Webcam, HDD Ext, máy Scan & chia sẻ chúng cho mọi người dùng chung trong mạng LAN => rất tiện lợi              675
IP Camera : quan sát, theo dõi qua mạng LAN & Internet
TL-SC3171 Day/Night Surveillance Camera, 10 meters (32.8 feet) night vision distance, Industrial ICR (IR-Cut filter) mechanism, 640x480 resolution (0.3 Megapixel), CMOS sensor, Mobile View, Motion Detecion, Frame rate at 30fps, 16-channel software          2,600
TL-SC3171G 54Mbps Wireless Day/Night Surveillance Camera, 2.4GHz, 802.11b/g, 10 meters (32.8 feet) night vision distance, 640x480 resolution (0.3 Megapixel), CMOS sensor, Industrial ICR (IR-Cut filter) mechanism, Mobile View, Motion Detecion, Frame rate at up to 30fps, 16-channel software          3,170
Nhóm các thiết bị ROUTER (Bộ định tuyến) - Modem Quang
Load Balance Router - Bộ cân bằng tải dùng chung nhiều đường truyền Internet (ADSL, Cable, cáp quang…) cùng 1 lúc
TL-R470T+ 5-Ports Multi-WAN load balance Router for Small Office & Internet Café, 1 Fixed WAN Port, 1 Fixed LAN Port, 3 configurable WAN or LAN ports.              790
TL-R480T+
(V4.0)
5-port Multi-Wan Router for Small and Medium Business, Configurable WAN/LAN Ports up to 4 Wan ports, 400MHz Networks Processor, Load Balance, Advanced firewall, Port Bandwidth Control, Port Mirror, DDNS, UPnP, VPN pass-through          1,550
Gigabit VPN Router - Thiết bị kết nối mạng riêng ảo, chia sẻ 1 hoặc nhiều đường truyền Internet (ADSL, Cable, cáp quang…) cho mọi người dùng chung
TL-R600VPN SafeStream™  Gigabit Broadband VPN Router,  1 Gigabit  WAN port + 4 Gigabit LAN ports, 20 IPsec VPN Tunnels, 16 PPTP VPN tunnels and 16 L2TP VPN tunnels , Dial-on-demand, SPI Firewall, ,IP&MAC Binding, Bandwidth Control, Parental control, DDNS, UPnP, 802.1X, DHCP, DMZ host          1,600
TL-ER6120 SafeStream™ 5-port Gigabit Multi-WAN VPN Router for Small and Medium Business, including 3 Configurable WAN/LAN Ports, 1 Hardware DMZ port, support maximal 4 WAN ports, up to 100 IPSec and 32 PPTP/L2TP VPN tunnels, Load Balance, Advanced Firewall, Bandwidth Control, Session Limit, PPPoE Server, IM/P2P blocking, Port Mirror, DDNS, UPnP, Port VLAN, VPN pass-through          5,500
SOHO Broadband Router
(dùng cho các đường kết nối internet bằng cáp quang hoặc truyền hình cáp hay các mạng LAN khác nhau dùng chung trên 1 Switch tổng)
TL-R402M 1 WAN port + 4 LAN ports, Cable/DSL Router for Home, Dial-on-demand, Firewall, DHCP, DMZ host, VPN pass-through, supports PPPoE, Dynamic IP, Static IP, L2TP Internet Access              260
TL-R460 1 WAN port + 4 LAN ports, Cable/DSL Router for Home and Small Office, Dial-on-demand, Advanced firewall, Parental control, DDNS, UPnP, 802.1X, DHCP, DMZ host, VPN pass-through, IP QoS, supports PPPoE, Dynamic IP, Static IP, L2TP, PPTP, BigPond Cable Internet Access              330
 Nhóm các thiết bị có tính năng PoE (Power Over Ethernet - cấp nguồn qua cáp mạng RJ45)
TL-SF1008P Switch 8-port 10/100M PoE Switch, 8 10/100M RJ45 ports (có  4 cổng là PoE ports - có tính năng cấp nguồn qua cáp mạng cho các thiết bị PoE khác), steel case          1,150
TL-PoE150S Single port PoE supplier Adapter, IEEE 802.3af compliant, Data and power carried over the same cable up to 100 meters, plastic case, pocket size, plug and play - adapter cấp nguồn vào cho PoE, trộn cả data & power vào chung trong 1 sợi dây cáp mạng RJ45              345
TL-PoE10R PoE Receiver Adapter, IEEE 802.3af compliant, Data and power carried over the same cable up to 100 meters, 5V/12V power output, plastic case, pocket size, plug and play (output power 9V & 12V)  - adapter nhận & tách tín hiệu Data & Power ra thành 2 đường riêng biệt              225
Nhóm các loại Switch cao cấp:
Switch thông minh (Smart) & Switch quản lý  (Managed). Đây là các sản phẩm SWITCH có nhiều tính năng điều khiển cao cấp, tương đương với các dòng sản phẩm cao cấp của các hãng CISCO, HP, 3COM, nhưng giá thành thấp hơn rất nhiều. Các loại Switch này thường có thêm 1 hoặc nhiều khe cắm để có thể mở rộng cắm thêm các Module quang tốc độ cao, mở rộng tầm hoạt động xa hơn  với khoảng cách kết nối có thể lên tới  80Km
 Web Smart Switch
TL-SL2218WEB 16+2G Gigabit-Uplink Web Smart Switch, 16 10/100M RJ45 ports, 1 10/100/1000M RJ45 ports, 1 SFP expansion slots supporting MiniGBIC modules, Port/Tag-based VLAN, MAC address Binding, Priority, Port Mirror/Trunking, VCT, Web-based configuration          2,300
TL-SL2428WEB 24+4G Gigabit-Uplink Web Smart Switch, 24 10/100M RJ45 ports, 2 10/100/1000M RJ45 ports, 2 SFP expansion slots supporting MiniGBIC modules, Port/Tag-based VLAN, MAC address Binding, Priority, Port Mirror/Trunking, VCT, Web-based configuration          3,100
TL-SL2452WEB 48+4G Gigabit-Uplink Web Smart Switch, 48 10/100M RJ45 ports, 2 10/100/1000M RJ45 ports, 2 SFP expansion slots supporting MiniGBIC modules, Port/Tag-based VLAN, MAC address Binding, Priority, Port Mirror/Trunking, VCT, Web-based configuration          5,400
TL-SG2109WEB 9-port Pure-Gigabit Web Smart Switch, 8 10/100/1000M RJ45 ports, 1 SFP expansion slots supporting MiniGBIC modules, Port/Tag-based VLAN, MAC address Binding, Priority, Port Mirror/Trunking, VCT, Web-based configuration          2,600
  Managed Gigabii Switch
TL-SL3428 24+4G Gigabit-Uplink Managed Switch, 24 10/100M RJ45 ports, 2 10/100/1000M RJ45 ports, 2 SFP expansion slots supporting MiniGBIC modules, Port Mirror/Trunking, Port/Tag-based VLAN, Spanning Tree, 802.1X, IGMP Snooping, Console, Telnet, Web-based and SNMP management          4,850
TL-SL3452 48+4G Gigabit-Uplink Managed Switch, 48 10/100M RJ45 ports, 2 10/100/1000M RJ45 ports, 2 SFP expansion slots supporting  MiniGBIC modules, Port Mirror/Trunking, Port/Tag-based VLAN, Spanning Tree, 802.1X, IGMP Snooping, Console, Telnet, Web-based and SNMP management          7,400
TL-SG3210 10-port Pure-Gigabit L2 Managed Switch, 8 10/100/1000Mbps RJ45 ports including 2 Gigabit SFP  slots, Port/Tag/MAC/Protocol-based VLAN, GVRP, STP/RSTP/MSTP, Port IsolationIGMP V1/V2/V3 Snooping, L2/L3/L4 Traffic Classification/ Priority Management,Voice VLANRate Limiting, 802.1x, IEEE 802.3ad, L2/3/4 ACL, Port Mirroring, SSL, SSH, CLI, SNMP, RMON          3,200
TL-SG3216 16-port Pure-Gigabit L2 Managed Switch, 16 10/100/1000Mbps RJ45 ports including 2 combo SFP  slots, Port/Tag/MAC/Voice/Protocol-based VLAN, GVRP, STP/RSTP/MSTP, IGMP V1/V2/V3 Snooping, L2/L3/L4 Traffic Classification/ Priority Management, Rate Limiting, 802.1x, IEEE 802.3ad, L2/3/4 ACL, Port Mirroring, SSL, SSH, CLI, SNMP, RMON          4,300
TL-SG3424 24-port Pure-Gigabit L2 Managed Switch, 24 10/100/1000Mbps RJ45 ports including 4 combo SFP slots, Port/Tag/MAC/Voice/Protocol-based VLAN, GVRP, STP/RSTP/MSTP, IGMP V1/V2/V3 Snooping, L2/L3/L4Traffic Classification/ Priority Management, Rate Limiting, 802.1x, IEEE 802.3ad, L2/3/4 ACL, Port Mirroring, SSL, SSH, CLI, SNMP, RMON          7,300
TL-SL5428E 24+4G Gigabit-Uplink fully Managed Switch, 24 10/100Mbps RJ45 ports, 4 Gigabit RJ45 ports with 2 combo SFP slots, Supports Port/Tag-based/voice/MAC-based/Protocol-Based VLAN, GVRP, MVR, STP/RSTP/MSTP, IGMP V1/V2/V3 Snooping, COS, DSCP, Rate Limiting, 802.1x, IEEE 802.3ad, L2/3/4 ACL, IP Clustering, Port  Mirroring, IP Source Guard, SSL, SSH, CLI, SNMP, RMON          6,700
TL-SG3109 9-port Pure-Gigabit Managed Switch, 8 10/100/1000M RJ45 ports, 1 SFP expansion slots supporting MiniGBIC modules, Port Mirror/Trunking, Port/Tag-based VLAN, Spanning Tree, 802.1X, IGMP Snooping, Console, Telnet, Web-based and SNMP management          3,500
TL-SG5426 26-port Pure-Gigabit fully Managed Switch. 26 10/100/1000M RJ45 ports including 4 SFP/RJ45 combo ports, Supports Port/Tag-based/Private/MAC/Protocol-based VLAN, STP/RSTP/MSTP, IGMP V1/V2 Snooping, L2/L3/L4Traffic Classification/ Priority Management, Rate Limiting, 802.1x, IEEE 802.3ad, L2/3/4 ACL, IP Clustering, Port Mirroring, IP Source Guard, SSL, SSH, CLI, SNMP, RMON        12,000
Nhóm các thiết bị Accessories
Fiber Converter & Firber Modul (bộ chuyển đổi quang điện): đây là các thiết bị chuyển đổi phương thức kết nối truyền dữ liệu từ cáp  mạng chuẩn UTP RJ45 sang chuẩn cáp quang (singe & multi mode), cho phép kéo dài mạng LAN từ 550m đến vài chục km.
Fiber Module for Switch (module mở rộng cổng quang dùng cho các Switch cao cấp có khe mở rộng)
TL-SM201CM 100Base-FX Multi mode fiber module, SC conector upto 2 km transmission distance (dùng cho các model switch : SF2109P/ SF2117P/ SF2226P+/ SL2226P / SL2226P+)              650
TL-SM201CS 100Base-FX Single mode fiber module, SC conector upto 20 km transmission distance (dùng cho các model switch : SF2109P/ SF2117P/ SF2226P+ / SL2226P / SL2226P+)              650
TL-SM311LM Gigabit SFP module, Multi-mode, MiniGBIC, LC interface, Up to 550/275m distance              820
TL-SM311LS Gigabit SFP module, Single-mode, MiniGBIC, LC interface, Up to 10km distance              910
TL-SM221A 100Base-BX WDM Bi-Directional SFP Module, LC connector, TX:1550nm/RX:1310nm, single-mode, 10km          1,090
TL-SM221B 100Base-BX WDM Bi-Directional SFP Module, LC connector, TX:1310nm/RX:1550nm, single-mode, 10km          1,090
TL-SM321A 1000Base-BX WDM Bi-Directional SFP Module, LC connector, TX: 1550nm / RX: 1310nm, In pairs with TL-SM321B          2,490
TL-SM321B 1000Base-BX WDM Bi-Directional SFP Module, LC connector, TX: 1550nm / RX: 1310nm, In pairs with TL-SM321B          1,070
100M Fiber Converter
MC100CM 10/100M RJ45 to 100M multi-mode SC fiber Converter, Full-duplex,up to 2Km, switching power adapter, chassis mountable              755
MC110CS 10/100M RJ45 to 100M single-mode SC fiber Converter, Full-duplex,up to 20Km, switching power adapter, chassis mountable              755
100M WDM Fiber Converter
TR-966D 10/100M RJ45 to 100M single-mode SC fiber (WDM) bridge, 2 RJ45+ 2SC, Full-duplex, up to 20Km, outside AC adapter          1,620
MC111CS 10/100M RJ45 to 100M single-mode SC fiber Converter, Full-duplex,Tx:1550nm, Rx:1310nm, up to 20Km, switching power adapter, chassis mountable          1,070
MC112CS 10/100M RJ45 to 100M single-mode SC fiber Converter, Full-duplex,Tx:1310nm, Rx:1550nm,  up to 20Km, switching power adapter, chassis mountable              950
Gigabit Fiber Converter
MC200CM 10/100/1000M RJ45 to 1000M multi-mode SC fiber Converter, Full-duplex,up to 550m, switching power adapter, chassis mountable          1,340
MC210CS 10/100/1000M RJ45 to 1000M single-mode SC fiber Converter, Full-duplex,up to 15Km, switching power adapter, chassis mountable          1,430
MC220L 10/100/1000M RJ45 to 1000M single-mode LC fiber Converter,  SFP slot supporting MiniGBIC modules,  switching power adapter, chassis mountable              490
Media Converter Chassis - Thiết bị dùng để gắn & quản lý tập trung nhiều Converter tại 1 chỗ
TL-MC1400 14-slot unmanaged Media Converter Chassis, single power supply          4,030
Nhóm Ăng-ten khuyếch đại dùng cho các thiết bị Wireless
TL-ANT2405CL 2.4GHz 5dBi Indoor Omni-directional Antenna, RP-SMA Male connector, No cradle                68
TL-ANT2408CL 2.4GHz 8dBi Indoor Omni-directional Antenna, RP-SMA Male connector, No cradle              118
TL-ANT2412D 2.4GHz 12dBi Outdoor Omni-directional Antenna, N-type connector              870
TL-ANT2415D 2.4GHz 15dBi Outdoor Omni-directional Antenna, N-type connector          1,140
TL-ANT2409A 2.4GHz 9dBi Outdoor Yagi-directional Antenna  (Ăng-ten đẳng hướng), SMA connector              490
TL-ANT2409B 2.4GHz 9dBi Outdoor Yagi-directional Antenna, Cable length=1m, N-type connector              515
TL-ANT2414A 2.4GHz 14dBi Outdoor Yagi-directional Antenna  (Ăng-ten đẳng hướng), SMA connector          1,370
TL-ANT2424B 2.4GHz 24dBi Outdoor Grid Parabolic Antenna, N-type connector          1,140
TL-ANT24EC3S Antenna Extension Cable, 2.4GHz, 3 meters Cable length, Reverse SMA Male to Female connector              210
TL-ANT24EC5S Cáp nối dài 5 mét dành riêng cho các loại Ăng-ten & các thiết bị Wireless , 2.4GHz, Outdoor, nối từ đầu Reverse SMA đực sang đầu cái (Male to Female)              275
TL-ANT24EC6N Low-loss Antenna Extension Cable, 2.4GHz, 6 meters Cable length, N-type Male to Female connector              585
TL-ANT24EC12N Low-loss Antenna Extension Cable, 2.4GHz, 12 meters Cable length, N-type Male to Female connector              985
TL-ANT24PT Pigtail Cable, 2.4GHz, 250mm Cable length, N-type Male to Reverse SMA Male connector              118
TL-ANT24SP Surge Protector, 2.4GHz, N-type Male to Female connector               420
Sản phẩm cùng loại
    Hỗ trợ trực tuyến
    • Kinh doanh 1
      Kinh doanh 1
    • Kinh doanh 2
      Kinh doanh 2
    • Kinh doanh 3
      Kinh doanh 3
    • Kinh doanh 4
      Kinh doanh 4
    • Kỹ thuật
      Kỹ thuật
    • Bảo hành
      Bảo hành
    Tin khuyến mãi
    Đối tác
    Logo HP
    Logo Dell
    Logo Acer
    Logo Intel
    bambu advert
    bambu.vn/118/thiet-ke-website.html
    Dịch vụ thiết kế website Nhanh - Đẹp - Chất lượng với 9 năm kinh nghiệm phát triển

     
    Copyright © 2007 HTCCO - Thiết kế và phát triển bởi Bambu®
     
    Mua hàng online gọi: 0912880293